NHỮNG TÊN TIẾNG ANH HAY CHO GAME

  -  

Khi chơi bất cứ một loại game nào trong khâu đặt tên ta đều thấy gợi ý tên nhân vật đa phần đều sử dụng tên tiếng Anh. Cách đặt tên nhân vật trong game theo tiếng Anh được rất nhiều game thủ ưa chuộng. Tuy nhiên, việc đặt tên sao cho ấn tượng, ý nghĩa thì không phải ai cũng biết. Có rất nhiều cách đặt tên cho nhân vật trong game hay bằng những cái tên của người nổi tiếng, tên theo sở thích hoặc một cái tên độc đáo nào đó có ý nghĩa với bạn. Nếu bạn chưa có ý tưởng đặt tên cho nhân vật trong game như thế nào thì hãy tham khảo những tên tiếng Anh hay cho game thủ ngay sau đây.

Bạn đang xem: Những tên tiếng anh hay cho game


Nội dung bài viết


Tên game tiếng Anh hay cho nam

*

Stephen : Vương miệnScotl: lãng mạn, ngây thơBellamy : Người bạn đẹp traiKieran : Câu bé tóc đenBevis : Chàng trai đẹp traiTerry: người hơi tự caoJackson: người luôn cho mình là đúngHenry: kẻ thống trịRichard: người dũng cảmBoniface : Có số may mắnLloyd : Tóc xámRowan : Cậu bé tóc đỏFelicity: may mắn, cơ hội tốt.Florence/ Flossie: Bông hoa nở rộ.Flynn : Người tóc đỏVictor: chiến thắngJimmy: người thấp béoMichael: người tự phụDonald : Người trị vì thế giớiHenry : Người cai trị đất nướcJason: người có chút tà khíTom: người quê mùaArlo : Sống tình nghĩa vì tình bạn, vô cùng dũng cảm và có chút hài hướcVincent: người quan chức, cấp caoCharles: đại trượng phuDorothy: món quà quý giáClinton : Tên đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lựcCorbin : Tên với ý nghĩa reo mừng, vui vẻ được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát, có sức ảnh hưởng đến người khác.Rory : Đây có thể là 1 cái tên phổ biến trên toàn thế giới, nó có nghĩa là “the red king”.Saint : Ý nghĩa “ánh sáng”, ngoài ra nó cũng có nghĩa là “vị thánh”James: thần phù hộJohn: món quà của thượng đếAlexander/Alex :Vị hoàng đế vĩ đại nhất thời cổ đại Alexander Đại Đế.Zane :Tên thể hiện tính cách “khác biệt” như 1 ngôi sao nhạc pop.George/Georgina: người nông dân.Gwen: tức là vị Thánh.Harriet: kỷ luật của căn nhà.Venn : Đẹp traiCaradoc : Đáng yêuEdsel : Cao quýElmer : Cao quý, nổi tiếngNelly: ánh sáng rực rỡ.Scout: người thu thập thông tin.Albert : Cao quý, sáng dạEstella: có nghĩa là ngôi sao tỏa sáng.Jane: duyên dáng.Katniss: nữ anh hùng.Frank: sự tự doMinny: ký ức đáng yêu.Finn : Người đàn ông lịch lãmTitus : Danh giáKaty: sự tinh khôi.Jack: thật thà, chân thànhEric: người tự tinKenny: kẻ nghịch ngợmDuane : Chú bé tóc đenAtticus : Sức mạnh và sự khỏe khoắnBeckham : Tên của cầu thủ nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên đại diện cho những ai yêu thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.Bernie : Một cái tên đại diện sự tham vọng.Kristy: người theo đạo Ki tô.Edgar: giàu có, thịnh vượngElias : Đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.Silas : Là cái tên đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.Harry : Người cai trị đất nướcMaximus : Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhấtNatasha: Có nghĩa là giáng sinh.Selena: nữ thần mặt trăng.Susan: Có nghĩa là hoa huệ duyên dáng.Darius : Giàu có, người bảo vệOtis : Hạnh phúc và khỏe mạnhMark: con của thần chiếnMatilda: chiến binh hùng mạnh.Meg: có nghĩa là xinh đẹp và hạnh phúc.Robert : Người nổi danh sáng dạRoy : VuaEric : Vị vua muôn đờiFrederick : Người trị vì hòa bìnhRaymond : Người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắnLyra: trữ tình.Madeline: tức là tuyệt vời, tráng lệ.Louis : Chiến binh trứ danhMarcus : Dựa trên tên của thần chiến tranh MarsRichard : Sự dũng mãnhTess: người gặt lúa.Tracy: dũng cảm.Trixie: người mang niềm vui.Andrew : Hùng dũng, mạnh mẽLeia: đứa trẻ đến từ thiên đường.Alexander : Người trấn giữ, người bảo vệVincent : Chinh phụcWalter : Người chỉ huy quân độiRobert: ngọn lựa sángLaura: cây nguyệt quế.Ryder :Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tinMarianne: lời nguyện ước cho đứa trẻ.Harold : Quân đội, tướng quân, người cai trịEthelbert : Cao quý, tỏa sángMaximilian : Vĩ đại nhất, xuất chúng nhấtTabitha: sự xinh đẹp, kiều diễm.Tiggy: sự xứng đáng.

*

Harvey : Chiến binh xuất chúngCharles : Quân đội, chiến binhMary: có nghĩa là đắng ngắt.Arnold : Người trị vì chim đại bàngPhelan : SóiRadley : Thảo nguyên đỏPatricia: sự cao quý.Peggy: viên ngọc quý.Galvin : Tỏa sáng, trong sángClitus : Vinh quangCuthbert : Nổi tiếngBrian : Sức mạnh, quyền lựcLeon : Chú sư tửDrake : RồngWilliam : Mong muốn bảo vệUrsula: chú gấu nhỏ.Vanessa: con bướm.Leonard : Chú sư tử dũng mãnhChad :Chiến trường, chiến binhVenetia: người đến từ thành Viên.Vianne: sống sót.Conal : Sói, mạnh mẽWendy: người mẹ bé nhỏ.Winnie: có nghĩa là hạnh phúc và hứng thú.Anselm : Được Chúa bảo vệAzaria : Được Chúa giúp đỡGwyn : Được ban phướcDalziel : Nơi đầy ánh nắngSilas : Rừng câyJethro : Xuất chúngMagnus : Vĩ đạiWinona: con gái đầu lòng.Ysabell: có nghĩa là dành cho Chúa.Basil : Hoàng giaBenedict : Được ban phướcNolan : Dòng dõi cao quý, nổi tiếngOrborne : Nổi tiếng như thần linhNeil : Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyếtOtis : Giàu sangDouglas : Dòng sông/suối đenDylan : Biển cảViolet: đóa hoa nhỏ màu tím.Patrick : Người quý tộcEugene : Xuất thân cao quýNora: ánh sáng.Lagan : LửaLeighton : Vườn cây thuốcEnda : Chú chimUri : Ánh sángWolfgang : Sói dạo bướcLovell : Chú sói conFarley : Đồng cỏ tươi đẹp, trong lànhFarrer : sắtPippy: mang ý nghĩa người yêu ngựaLionel : Chú sư tử conSamson : Đứa con của mặt trờiCarwyn : Được yêu, được ban phướcDai : Tỏa sángDominic : Chúa tểPhoebe: sáng sủa và tinh khôi.Aidan : LửaAnatole : Bình minhEgan : Lửa

Tên nhân vật game tiếng Anh hay cho nữ

*

Nancy: sự kiều diễm.Posy: đóa hoa nhỏ.Alaric: thước đo quyền lực.Felicity : vận may tốt lànhAlmira : công chúaAleron: đôi cánh.Amycus: người bạnGenevieve : tiểu thư, phu nhân của mọi ngườiAlva : cao quý, cao thượngAriadne/Arianne : rất cao quý, thánh thiệnCael: mảnh khảnh.Caius: hân hoanCalixto: xinh đẹp.Adela/Adele : cao quýElysia : được ban/chúc phướcCleopatra : vinh quang của cha,.Donna : tiểu thưAltair: có nghĩa chim ưng.Acelin: cao quý.Adrastos: đương đầu.Gladys : công chúaGwyneth : may mắn, hạnh phúcElfleda : mỹ nhân cao quýHelga : được ban phướcBanquo: tức là không xác định.Florence : nở rộ, thịnh vượngAdelaide/Adelia : người phụ nữ có xuất thân cao quýHypatia : cao (quý) nhấtMilcah : nữ hoàngPhoebe : tỏa sángRowena : danh tiếng, niềm vuiXavia : tỏa sángCassian: rỗng tuếch.Callias: người xinh đẹp nhất.Mirabel : tuyệt vờiOdette/Odile : sự giàu cóLadonna : tiểu thưMartha : quý cô, tiểu thưCastor: mang ý nghĩa người ngoan đạo.Orla : công chúa tóc vàngPandora : được ban phước toàn diệnChrysanthos: bông hoa vàng.Anne: ân huệ, cao quý.Meliora : tốt hơn, đẹp hơn, hay hơnOlwen : dấu chân được ban phướcCallum: chim bồ câu.Valerie : sự mạnh mẽ, khỏe mạnhCrius: mang ý nghĩa chúa tể, bậc thầy.Damon: chế ngự, chinh phục.Irene : hòa bìnhBeatrix : hạnh phúc, được ban phướcDurante: trong suốt.Evander: người đàn ông mạnh mẽ.Amanda : được yêu thương, xứng đáng với tình yêuVivian : hoạt bátGregor: cảnh giác, người canh gác.Hadrian: mái tóc tối màu.Halloran: người lạ đến từ nước ngoài.Bridget : sức mạnh, người nắm quyền lựcAndrea : mạnh mẽ, kiên cườngHelen : mặt trời, người tỏa sángHilary : vui vẻGwen : được ban phướcChristabel : người Công giáo xinh đẹpCalliope : khuôn mặt xinh đẹpFidelma : mỹ nhânEmeric: có nghĩa quyền lực.Serena : tĩnh lặng, thanh bìnhVictoria : chiến thắngEmyrs: bất diệt.Charmaine/Sharmaine : quyến rũEvren: vầng trăng.Amabel/Amanda : đáng yêuCeridwen : đẹp như thơ tảFiona : trắng trẻoHebe : trẻ trungAurelia : tóc vàng óngMiranda : dễ thương, đáng yêuRowan : cô bé tóc đỏKaylin : người xinh đẹp và mảnh dẻ

*

Keisha : mắt đenDoris : xinh đẹpBrenna : mỹ nhân tóc đenKeva : mỹ nhân, duyên dángKiera : cô bé đóc đenMabel : đáng yêuDrusilla : mắt long lanh như sươngDulcie : ngọt ngàoIsolde : xinh đẹpDelwyn : xinh đẹp, được phù hộAmelinda : xinh đẹp và đáng yêuAnnabella : xinh đẹpEirian/Arian : rực rỡ, xinh đẹpGratian: duyên dáng.Gideon: gốc cây.Alexandra : người trấn giữ, người bảo vệLouisa : chiến binh nổi tiếngAllie: đẹp trai, thần kì.Annika: nữ thần Durga trong đạo Hin đu.Arrietty: người cai trị ngôi nhà.Matilda : sự kiên cường trên chiến trườngEdith : sự thịnh vượng trong chiến tranhHilda : chiến trườngIro: anh hùng.Ada: người phụ nữ cao quý.Bridget: tức là quyền lực, sức mạnh, đức hạnh.Catherine: tinh khôi, sạch sẽ.Azure : bầu trời xanhRoxana : ánh sáng, bình minhStella : vì sao, tinh túSterling : ngôi sao nhỏEirlys : hạt tuyếtElain : chú hưu conBella: người phụ nữ xinh đẹp.Alida : chú chim nhỏAnthea : như hoaAurora : bình minhArya: có nghĩa cao quý, tuyệt vời, trung thực.Beatrice: người mang niềm vui.Brett: cô gái đến từ hòn đảo Brittany.Azura : bầu trời xanhLayla : màn đêmHeulwen : ánh mặt trờiIris : hoa iris, cầu vồngLily : hoa huệ tâyCalantha : hoa nở rộEsther : ngôi saoViolet : hoa violet, màu tímJasmine : hoa nhàiRosa : đóa hồngEdana : lửa, ngọn lửaLucasta : ánh sáng thuần khiếtMaris : ngôi sao của biển cảGlenda : trong sạch, thánh thiện, tốt lànhGuinevere : trắng trẻo và mềm mạiRosabella : đóa hồng xinh đẹpSelena : mặt trăng, nguyệtIolanthe : đóa hoa tímDaisy : hoa cúc dạiFlora : hoa, bông hoa, đóa hoaSelina : mặt trăngStella : vì saoCiara : đêm tốiSophronia : cẩn trọng, nhạy cảmMuriel : biển cả sáng ngờiOriana : bình minhPhedra : ánh sángEira : tuyếtClover: đồng cỏ, đồng hoa.Agatha : tốtEulalia : (người) nói chuyện ngọt ngàoJena : chú chim nhỏJocasta : mặt trăng sáng ngờiCelie: người mù.Cosima : có quy phép, hài hòa, xinh đẹpDaisy: đôi mắt.Ernesta : chân thành, nghiêm túcHalcyon : bình tĩnh, bình tâmAgnes : trong sángDilys : chân thành, chân thậtJezebel – trong trắngKeelin – trong trắng và mảnh dẻCharlotte: người phụ nữ tự do.Clarice: mang ý nghĩa sáng sủa, sạch sẽ, nổi tiếng.Tryphena : duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh túXenia : hiếu kháchLaelia – vui vẻLatifah – dịu dàng, vui vẻCoraline: biển quý.Alma : tử tế, tốt bụngBianca/Blanche : trắng, thánh thiệnDorothy: tức là món quà của Chúa.

Xem thêm: High School Diploma Là Gì - Khác Nhau Giữa Diploma Và Advanced Diploma Là Gì

Tên tiếng Anh hay cho game thủ theo nhân vật nổi tiếng

*

JokerRockyCeasarGodzillaMad MaxJesusBatmanHan SoloLincolnSuper ManBlackbeardScarecrowSherlockDaffyPorkyJetsonThomasDavidMoses

Tên game tiếng Anh dễ thương

*

Alice – đẹp đẽAnna – cao thượngElizabeth – người hiến dâng cho thượng đếJoan – diệu dàngJulia – thanh nhãLily – hoa bách hợpJane – tình yêu của thượng đếSusanna – tinh khôiAngela – thiên thầnArian – xinh đẹp, rực rỡKart – tình yêuSarah – công chúaEmily – siêng năngLadonna – tiểu thưEira – tuyếtRegina – nữ hoàngAlbert – cao quý

Tên game tiếng Anh bá đạo

*

EatBullets – Chuẩn bị ăn đạn đi. Một người chơi thách thức game thủ khác với những viên đạnPR0_GGRAM3D – Một Gamertag tuyệt vời cho một hackerCollateralDamage – Đừng cản trở tôi, bạn sẽ không tồn tại lâuTheSickness – Căn bệnh đang đếnShoot2Kill – Nhấc súng lên là giết ngườiOverkill – Khi tôi đã bắt đầu, không có gì có thể ngăn cảnKillspree – Không hạnh phúc khi chỉ giết một hai người, người chơi này sẽ giết tất cả mọi ngườiMindlessKilling – Đem đến một cái chết tự nhiênBorn2Kill – Lọt lòng đã là một sát thủTheZodiac – Sát thủ Zodiac khét tiếngZodiacKiller – giống như trên.Osamaisback – Anh ấy sẽ trở lạiOsamasGhost – Không bao giờ quênT3rr0r1st – Người chơi này sắp khủng bố người chơi nàyToySoldier – Một người chơi yêu thích các trò chơi quân sựMilitaryMan – Tương tự như trênDeathSquad – Một người có thể đem đến cái chết của cả một độiVeteranofdeath – Người giết nhiều nhất những người chơi khácAngelofdeath – Khi người chơi này xuất hiện bạn sẽ bị tàn sátEbola – căn bệnh virus chết ngườiMustardGas – Loại khí chết người sử dụng trong thế chiến thứ nhất.Knuckles – Game thủ yêu thích Game đối khángKnuckleBreaker – Như trênKnuckleDuster – Như trênBloodyKnuckles – Như trênJackTheRipper – Tên giết người hàng loạt khét tiếng Jack the Ripper.TedBundyHandsome – Tên giết người hàng loạt khét tiếng Ted Bundy.Necromancer – Một gamertag tuyệt vời nếu bạn muốn làm mọi người hoảng sợ.SmilingSadist – Không có gì người chơi này yêu thích hơn là gây đau đớn cho người khác.ManicLaughter – Người chơi này hơi phấn khích khi chơi.Tearsofjoy – Như trên.ShowMeUrguts – Chuẩn bị để được cắt lát.KnifeInGutsOut – Như trên.Talklesswinmore – Một cách sống.Guillotine – Người chơi này thích nhắm vào đầu.Decapitator – Như trên.TheExecutor – Người kiểm soát những cái chếtBigKnives – Loại dao tốt duy nhất.SharpKnives – Tại sao bạn lại mang một con dao cùnLocalBackStabber – Mọi người có vấn đề về niềm tin với game thủ này.BodyParts – Người chơi này sẽ cắt bạn thành từng mảnh.BodySnatcher – Chuẩn bị để bị cắt xén.TheButcher – Một tên tuyệt vời khác cho người chơi thích sử dụng dao.meat cleaver – Vũ khí của họ lựa chọn.ChopChop – Một lát không bao giờ là đủ.ChopSuey – Bài hát System Of A Down.TheZealot – Không thể thỏa hiệp với người này.

Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Chơi Game Full Màn Hình Win 10 ? Hướng Dẫn Chỉnh Full Màn Hình Aoe Win 10 Chi Tiết

*

VagaBond – Dành cho người chơi không tìm thấy đội.LoneAssailant – Bạn bè là dành cho kẻ thua cuộc.9mm – Dành cho người chơi thích sử dụng súng lục.SemiAutomatic – Sau loại súng yêu thích của họ.101WaysToMeetYourMaker – Gamertag quá tốt.SayHi2God – Bởi vì bạn sẽ sớm gặp anh ấy.Welcome2Hell – Kẻ tra tấn cá nhân của riêng bạn.HellNBack – Người chơi này mang thế giới ngầm trở lại với họ.Dudemister – Chỉ là quá nhiều những anh chàng. Có lẽ cần loại bớt những anh chàng khác.MiseryInducing – Chơi với game thủ này không bao giờ vui.SmashDtrash – Nói với ông chủ rác rưởi.TakinOutThaTrash – Tất cả những người chơi khác đều là rác đối với người chơi này.StreetSweeper – Game thủ này sẽ lau sàn với bạn.TheBully – Không phải loại người chơi thân thiện nhất.Getoutofmyway – Một cái tên tuyệt vời cho một người chơi thích đua xe.NoMercy4TheWeak – Không thương xót cho ai sau đó.Sl4ught3r – Mỗi trận đấu là một cuộc diệt chủng khi người chơi này ở xung quanh.HappyKilling – Lấy cuộc sống với một nụ cười.HappyPurgeDay – Liên quan đến loạt phim The Purge.HappyPurging – Cũng liên quan đến loạt phim The Purge.RiotStarter – Game thủ này thích khiến mọi người có tâm trạng điên cuồng.CantStop – Stopping is just not an option.CantStopWontstop – Không thể dừng lại.SweetPoison – Loại chất độc duy nhất có vị rất ngon.SimplyTheBest – Tốt hơn tất cả những thứ còn lại.PuppyDrowner – Có lẽ đen tối nhất trong tất cả các gamertags trong danh sách này?EatYourHeartOut – Ngon.RipYourHeartOut – Giết chết những con tim.BloodDrainer – Nhuốm máuAcidAttack – Họ sẽ làm bạn sợ cả đời.AcidFace – Họ sẽ làm bỏng mặt bạn.PetrolBomb – Họ sẽ tiễn bạn trong ngọn lửa.Molotov – Họ biết cách bắt đầu một bữa tiệc.TequilaSunrise – Sau ly cocktail nổi tiếng.TeKillaSunrise – Như trênLocalGrimReaper – ám ảnh bạn mọi lúc mọi nơi.SoulTaker – Bạn sẽ không trở thành cùng một người sau khi thua người chơi này.DreamHaunter – Bạn sẽ gặp ác mộng trong nhiều tháng sau khi chơi với game thủ này.Grave Digger – Anh chàng này có rất nhiều người trong số họ.YSoSerious – Liên quan đến câu nói nổi tiếng của Joker trong bộ phim Hiệp sĩ bóng đêm.Revenge – Kẻ trả thù.Avenged – Như trên.BestServedCold – Trả thù là một món ăn.HitNRUN – Một trò chơi tuyệt vời khác dành cho ai đó vào các game đua xe.Fastandfurious – Cũng là một gamertag tuyệt vời cho một số người yêu thích đua xe.MrBlond – Sau nhân vật tàn bạo từ bộ phim Reservoir Dogs.TheKingIsDead – Vua sống lâu.TheNihilist – Điều gì nguy hiểm hơn một người không tin vào điều gì?Bad2TheBone – Không phải là một xương tốt trong cơ thể của họOneShot – Đó là tất cả những gì họ cần.SmokinAces – Sau bộ phim Smokin Aces.DownInSmoke – Họ sẽ tiêu diệt bạn theo nghĩa đen.NoFun4U – Ko phải là sự vui vẻ cho bất cứ ai.Type2Diabetes – Điều đó tốt hơn hay tồi tệ hơn loại 1?FartinLutherKing – Chuẩn bị nghe rắm đi.

Tên tiếng Anh hay cho game thủ theo các loài hoa

*