Advances Là Gì

  -  
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

advance
*

Advance (Econ) Tiền ứng trước.+ Một khoản vay hoặc dựa vào luồng tiền đã xác định hoặc dự kiến. (Xem BANK LOAN).
advance /əd"vɑ:ns/ danh từ
sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ sự đề bạt, sự thăng, chức sự tăng giá tiền đặt trước, tiền trả trước tiền cho vay sự theo đuổi, sự làm thân (điện học) sự sớm phaadvance copy bản (sách, tài liệu, ...) đưa (cho tác giả...) trước khi xuất bảnin advance trước, sớmto pay in advance: trả tiền trướcin advance of trước, đi trước Marx"s ideas ưere in advance of his age: những tư tưởng của Mác đã đi trước thời đại của người ngoại động từ đưa lên, đưa ra phía trước đề xuất, đưa rato advance an opinion: đưa ra một ý kiến đề bạt, thăng chức (cho ai) làm cho tiến bộ, làm tiến mau (khoa học...) thúc đẩy (sự việc...) tăng, tăng lênto advance a price: tăng giá trả trước, đặt trướcto advance a money: đặt tiền trước cho vay (tiền) nội động từ tiến lên, tiến tới, tiến bộto advance in one"s studies: tiến bộ trong học tậpto advance in the world: đang lên, đang tiến bộ tăng, tăng lênto advance in price: giá tăng lêncho vay tiềnđánh lửa sớmadvance ignition: sự đánh lửa sớmadvance mechanism, vacuum: đánh lửa sớm bằng chân khôngautomatic spark advance: đánh lửa sớm tự độngspark advance: sự đánh lửa sớmthe ignition needs more advance: cần đánh lửa sớm hơnvacuum advance (mechanism or unit): sự đánh lửa sớm chân khôngsự đào lò tiếnsự đi trướcsự sớmphase advance: sự sớm phasự sớm phasự tăng lênsự tiếnadvance of the spindle: sự tiến của trụcsự tiến lênGiải thích EN: To move forward or along some route or path; specific uses include:to cause some event to occur at an earlier time..Giải thích VN: Chuyển động về phía trước hoặc dọc theo một con đường hay lộ trình; nghĩa thông dụng: làm cho một sự việc xảy ra sớm hơn.trướcadvance booking: sự đặt (hàng) trướcadvance booking charter: hợp đồng đăng ký vé trướcadvance borehole: lỗ khoan trướcadvance charge: thanh toán trướcadvance copy: bản sao trướcadvance deposit: vật đặt, gửi tiền trướcadvance freight: cước ứng trướcadvance information: thông tin đi trướcadvance notification: sự thông báo trướcadvance notification: sự khai báo trướcadvance payment: sự trả trướcadvance potential: thế vị trướcadvance publication: sự công bố trướcadvance publication: sự xuất bản trướcadvance purchase excursion fare (APEX): giá vé đi máy bay mua trướcblock section in advance: phân khu đóng đường phía trướcsalary advance: tiền trả trước (cho) lương bổngvượt quaLĩnh vực: điệnđẩy (chổi điện)sự sớm (pha)Lĩnh vực: cơ khí & công trìnhđộ sớmadvance of the spindle: độ sớm của trụcphase advance: độ sớm phasự tiến tớisự vượttạm ứngtiến trướctrả trướcadvance payment: sự trả trướcsalary advance: tiền trả trước (cho) lương bổngLĩnh vực: ô tôgóc đánh lửa sớmsớmadvance angle: góc sớm (pha)advance ignition: sự đánh lửa sớmadvance mechanism, vacuum: đánh lửa sớm bằng chân khôngadvance notification: sự thông báo sớmadvance notification: sự khai báo sớmadvance of the spindle: độ sớm của trụcadvance potential: thế vị sớmadvance pulse: xung sớmangle of advance: góc sớm phaautomatic spark advance: đánh lửa sớm tự độngignition advance: mồi lửa sớmignition advance: đánh lửa sớmphase advance: sớm phaphase advance: độ sớm phaphase advance: sự sớm phaspark advance: đánh lửa sớmspark advance: sự đánh lửa sớmthe ignition needs more advance: cần đánh lửa sớm hơnto advance the spark or ignition or timing: đánh lửa sớmvacuum advance (mechanism or unit): sự đánh lửa sớm chân khôngLĩnh vực: xây dựngkhoản tạm ứngsự dải khấusự tiến bộtiền tạm ứngLĩnh vực: hóa học & vật liệutiến lênvượt lênLĩnh vực: điện tử & viễn thôngtiền tiền trướctiền ứng trướcadvance accountbản khái toánadvance annual leavesự cho nghỉ phép hàng nămadvance direction signbiển báo chỉ hướngadvance direction signký hiệu chỉ hướng tiếnadvance feed tapebăng nạp đẩyadvance headinglò đang mởadvance informationthông tin nhanhadvance mechanismcấu dẫn tiếncải tiếnnâng (giá)nâng cao (kỹ thuật)sự nâng cao (giá cả)sự tăngsự ứng trướcadvance of royalties: sự ứng trước tiền nhuận búttăngrate of advance: mức tăngtăng giátiền trả trướcadvance remittance: sự gửi tiền trả trước qua bưu điệntrả trướcadvance free of interest: tiền lãi không trả trướcadvance money on security: tiền bảo chứng trả trướcadvance premium: phí bảo hiểm trả trướcadvance primitives: các khoản trả trước ban đầuadvance refunding: sự hoàn trả trướcadvance remittance: sự gửi tiền trả trước qua bưu điệnadvance to affiliates: khoản trả trước cho công ty phụ thuộcadvance to supplier: khoản trả trước cho người cung cấpcash in advance: tiền mặt trả trướcfreight paid in advance: vận phí đã trả trướcmoney paid in advance: tiền trả trướcpaid in advance: đã trả trướcpay in advance: khoản trả trướcpayable in advance: phải trả trướcpaying in advance: khoản trả trướcpayment in advance: sự trả trước tiền hàngứng trước (tiền cọc...)advance accounttài khoản ứng trướcadvance against collateralkhoản vay phải có bảo đảmadvance against goodskhoản ứng trước thế chấp bằng hàng hóaadvance against securitieskhoản vay bảo đảm bằng chứng khoánadvance allocationkhoản cấp ứng trướcadvance appropriationsự chi trước khoản tiềnadvance arrangementsắp xếp trướcadvance arrangementsự liên hệ trướcadvance billhối phiếu ký phát trướcadvance billphiếu khoán ứng trước. advance billingsự làm hóa đơn trướcadvance bookinggiữ chỗ trước (ở khách sạn, nhà hàng...)advance bookingsự mua (vé) trướcadvance by overdraftsự thấu chiadvance capitalvốn ứng trướcadvance copybản phát khởi (mẫu sách đưa ra)advance copymẫu sách mớiadvance corporation taxthuế công ty ứng trước (áp dụng ở Anh từ năm 1972)advance corporation tax (act)khoản vayadvance corporation tax (act)thuế công ty ứng trướcadvance datingsự ghi trước ngàyadvance departmentphòng cho vayadvance deposittiền đặt cọc giao trướcadvance deposittiền ký quỹ nộp trướcadvance deposittiền ứng trướcadvance factoryxưởng sản xuất thửadvance freightcước ứng trước <əd"vɑ:ns> danh từ o sự vượt lên, sự tiến; sự tăng lên § automatic spark advance : sự đánh lửa sớm tự động § glacial advance : sự tiến của sông băng § ignition advance : sự mồi lửa sớm, sự đánh lửa sớm § spark advance : sự đánh lửa sớm § structural advance : ưu điểm về cấu tạo